Chi phí lưu trú không phải giá một căn. Nó là toàn bộ hệ thống khiến căn đó bán được và vận hành được.
Trang này giúp chủ đầu tư nhìn chi phí làm homestay, farmstay, glamping, cabin, campsite hoặc resort extension theo hạng mục thật: hạ tầng, sàn, cấu trúc, nội thất, MEP, F&B, cảnh quan, vận hành, marketing và dự phòng.
Câu hỏi “một căn bao nhiêu tiền” thường dẫn tới thiếu ngân sách.
Giá lều, cabin hoặc bungalow chỉ là một phần. Chủ đầu tư còn phải tính đường vào, san nền, thoát nước, sàn/platform, toilet, điện nước, nội thất, điều hòa/quạt, F&B, cảnh quan, chiếu sáng, nhân sự trước khai trương, hình ảnh, kênh bán, dự phòng và bảo trì.
Một bảng Capex tốt không làm dự án đắt hơn. Nó giúp chủ đầu tư biết tiền nằm ở đâu và hạng mục nào có thể phase, hạng mục nào không thể bỏ.
Trang này dùng để
- Ước lượng ngân sách theo mô hình và quy mô.
- Tránh nhầm giá cấu trúc với giá dự án hoàn chỉnh.
- Nhận diện các khoản hay bị sót.
- Chuẩn bị cho feasibility, concept hoặc báo giá chi tiết.
Tám lớp chi phí cần đặt lên bàn trước khi chốt mô hình.
Không tính như chi phí xây dựng, nhưng ảnh hưởng tới mô hình, thời gian, khả năng mở bán và rủi ro.
Đường nội bộ, san nền, thoát nước, điện, nước, xử lý nước thải, chiếu sáng, an ninh và PCCC.
Lều, cabin, bungalow, nhà lắp ghép, phòng cải tạo hoặc campsite; mỗi loại có tuổi thọ và bảo trì khác nhau.
Một hạng mục thường bị đánh giá thấp, nhưng quyết định độ bền, thoát nước, cao độ, điểm neo và trải nghiệm.
Giường, linen, đèn, rèm, minibar, thiết bị, điều hòa/quạt, toilet, nước nóng và vật dụng vận hành.
Nhà hàng, bếp, quầy bar, BBQ, firepit, event deck, reception, BOH và kho.
Ảnh, content, OTA, website/landing, signage, training, chạy thử, KOL/FAM nếu phù hợp.
Dự phòng phát sinh, phụ tùng, bảo trì mùa đầu, sửa lỗi vận hành và nâng cấp sau soft opening.
Lương nhân sự, điện nước, giặt là, vật tư tiêu hao, hoa hồng OTA, marketing và chi phí quản lý.
Chi phí phải đọc cùng mô hình kinh doanh, không đọc riêng từng căn.
| Mô hình | Capex thường nằm ở đâu | Rủi ro hay bị sót |
|---|---|---|
| Homestay nâng cấp | Cải tạo phòng, ảnh, khu outdoor, F&B nhẹ, SOP, OTA và xử lý điểm đau vận hành. | Đổ tiền vào decor nhưng không sửa review, định vị và kênh bán. |
| Farmstay | Hạ tầng farm, phòng/cabin/glamping, toilet, F&B, activity, an toàn, nhân sự trải nghiệm. | Đánh giá thấp chi phí vệ sinh, côn trùng, mùa vụ, đường vào và nhân sự. |
| Glamping | Cấu trúc lều, sàn/neo, nội thất, toilet/MEP, cảnh quan, bảo trì, housekeeping ngoài trời. | Chỉ hỏi giá lều, quên sàn, thoát nước, vận chuyển, lắp đặt, phụ tùng và mùa mưa. |
| Cabin / bungalow | Kết cấu, hoàn thiện, MEP, nội thất, cách nhiệt, nền móng, vận chuyển/thi công. | Tưởng chắc hơn là ít bảo trì hơn; quên chi phí giấy phép, móng và hoàn thiện. |
| Campsite / day-use | Toilet/tắm, bãi xe, F&B, ánh sáng, an ninh, rác, cứu hộ, lều thuê và khu mưa. | Doanh thu thấp nếu chỉ bán vé/thuê lều, rủi ro tiếng ồn và rác cao. |
| Resort extension | Hạng phòng mới, service route, housekeeping, F&B/event integration, cảnh quan và tiêu chuẩn resort. | Sản phẩm mới không khớp service standard hiện hữu. |

Trang này không thay cho báo giá.
Chi phí thật phụ thuộc vào địa điểm, số lượng căn, mức hoàn thiện, điều kiện thi công, hạ tầng sẵn có, cấu trúc lựa chọn và phạm vi Vietnam Glamping được yêu cầu tham gia. Vì vậy, bảng chi phí trên website chỉ nên dùng để chuẩn bị câu hỏi và tránh thiếu hạng mục.
Nếu cần báo giá, bước đầu tiên vẫn là gửi thông tin dự án để xác định mô hình, số căn, mức hoàn thiện và phạm vi.
Gửi thông tin để lập khung chi phí sơ bộ.
Vietnam Glamping sẽ phản hồi theo hướng hạng mục nào cần tính, hạng mục nào có thể phase và hạng mục nào chưa thể báo nếu thiếu dữ liệu.
